Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "truy cập" (1)
truy cập
Tiếng Anh
Động từto access
Bạn cần mật khẩu để truy cập vào hệ thống.
You need a password to access the system.
Từ liên quan "truy cập" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "truy cập" (1)
Bạn cần mật khẩu để truy cập vào hệ thống.
You need a password to access the system.
